🍋
Menu
.yaml Code

YAML (YAML Ain't Markup Language)

YAML là ngôn ngữ tuần tự hóa dữ liệu thân thiện với con người, sử dụng thụt lề để biểu diễn cấu trúc thay vì dấu ngoặc hoặc thẻ. Nó là định dạng cấu hình thống trị cho DevOps và cơ sở hạ tầng đám mây.

Loại MIME

application/x-yaml

Loại

Văn bản

Nén

Không mất dữ liệu

Ưu điểm

  • + Highly readable — minimal syntax noise
  • + Supports comments for inline documentation
  • + Native in Docker, Kubernetes, Ansible, and CI/CD systems
  • + Superset of JSON — any JSON is valid YAML

Nhược điểm

  • Indentation-sensitive — whitespace errors cause silent failures
  • Implicit type coercion can cause bugs ('yes' becomes boolean true)
  • More complex specification than JSON with anchors, tags, and directives

Khi nào nên dùng .YAML

Sử dụng YAML cho tệp cấu hình, pipeline CI/CD, điều phối container và bất kỳ ngữ cảnh nào mà cấu hình dễ đọc được ưu tiên hơn tính chặt chẽ của máy.

Chi tiết kỹ thuật

YAML sử dụng thụt lề (dấu cách, không phải tab) cho lồng nhau, dấu hai chấm cho cặp khóa-giá trị, dấu gạch ngang cho mảng và hỗ trợ neo/bí danh cho tham chiếu. YAML 1.2 là tập cha của JSON.

Lịch sử

Clark Evans, Ingy döt Net và Oren Ben-Kiki tạo ra YAML vào năm 2001. Tên viết tắt đệ quy ban đầu là "Yet Another Markup Language" trước khi đổi thành "YAML Ain't Markup Language".

Chuyển đổi từ .YAML

Chuyển đổi sang .YAML

Định dạng liên quan

Thuật ngữ liên quan

Learn More