🍋
Menu
General

Encoding

Mã hóa (Lược đồ biểu diễn dữ liệu)

Phương pháp chuyển đổi dữ liệu từ dạng này sang dạng khác theo một lược đồ đã định nghĩa, chẳng hạn như biểu diễn văn bản dưới dạng byte (mã hóa ký tự), dữ liệu nhị phân dưới dạng văn bản (base64), hoặc âm thanh dưới dạng mẫu số.

Chi tiết kỹ thuật

Mã hóa có thể đảo ngược và không mất dữ liệu (không giống mã hóa mật mã cần khóa, hay nén có mất dữ liệu loại bỏ thông tin). Các lược đồ mã hóa phổ biến bao gồm mã hóa ký tự (UTF-8, ASCII, ISO-8859-1), mã hóa truyền tải (base64, percent-encoding), mã hóa số (big-endian, little-endian), và mã hóa media (PCM cho âm thanh, RGB cho pixel). Mojibake (văn bản bị lỗi) xảy ra khi dữ liệu mã hóa bằng một bộ ký tự được giải mã bằng bộ khác, chẳng hạn đọc byte UTF-8 dưới dạng ISO-8859-1.

Ví dụ

```javascript
// Encoding: file processing example
const file = document.getElementById('fileInput').files[0];
const reader = new FileReader();
reader.onload = (e) => {
  const data = e.target.result;
  console.log(`Loaded: ${file.name} (${file.size} bytes)`);
};
reader.readAsArrayBuffer(file);
```

Định dạng liên quan

Thuật ngữ liên quan